Trang chủRPID • NASDAQ
add
Rapid Micro Biosystems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,83 $
Mức chênh lệch một ngày
2,76 $ - 2,95 $
Phạm vi một năm
1,86 $ - 4,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
133,89 Tr USD
Số lượng trung bình
201,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,28 Tr | 37,28% |
Chi phí hoạt động | 11,88 Tr | 6,00% |
Thu nhập ròng | -12,50 Tr | -29,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -110,77 | 5,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,28 | -27,27% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,12 Tr | -17,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,30 Tr | -25,23% |
Tổng tài sản | 74,85 Tr | -23,75% |
Tổng nợ | 41,65 Tr | 82,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -69,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,50 Tr | -29,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,25 Tr | 67,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,89 Tr | -20,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 443,00 N | 7.483,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,08 Tr | 121,46% |
Dòng tiền tự do | -3,71 Tr | 43,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
163