Trang chủRPL • ASX
add
Regal Partners Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,47 $
Mức chênh lệch một ngày
2,45 $ - 2,53 $
Phạm vi một năm
1,62 $ - 3,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
905,03 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,46 Tr
Tỷ số P/E
7,11
Tỷ lệ cổ tức
8,57%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 124,33 Tr | 113,04% |
Chi phí hoạt động | 13,52 Tr | 33,39% |
Thu nhập ròng | 52,14 Tr | 551,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,94 | 205,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 87,48 Tr | 182,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 180,23 Tr | 4,17% |
Tổng tài sản | 1,11 T | 17,17% |
Tổng nợ | 164,10 Tr | 72,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 948,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 369,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,14 Tr | 551,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,02 Tr | -6,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,60 Tr | 139,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,80 Tr | 14,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,15 Tr | 108,90% |
Dòng tiền tự do | 36,41 Tr | 21,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
195