Trang chủRPM • ASX
add
Rpm Automotive Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,032 $
Mức chênh lệch một ngày
0,033 $ - 0,033 $
Phạm vi một năm
0,032 $ - 0,071 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,59 Tr AUD
Số lượng trung bình
44,45 N
Tỷ số P/E
1,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,74 Tr | -10,94% |
Chi phí hoạt động | 9,24 Tr | 2,32% |
Thu nhập ròng | -810,65 N | -30,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,03 | -46,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,25 Tr | -48,01% |
Thuế suất hiệu dụng | -42,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,90 Tr | -49,63% |
Tổng tài sản | 108,67 Tr | -3,71% |
Tổng nợ | 52,55 Tr | -9,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 272,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -810,65 N | -30,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 105,77 N | -91,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,08 Tr | -247,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -450,31 N | -213,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,43 Tr | -294,88% |
Dòng tiền tự do | 100,44 N | -86,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
4