Trang chủRPRX • NASDAQ
add
Royalty Pharma plc
Giá đóng cửa hôm trước
46,10 $
Mức chênh lệch một ngày
46,01 $ - 46,39 $
Phạm vi một năm
29,66 $ - 47,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,68 T USD
Số lượng trung bình
3,63 Tr
Tỷ số P/E
25,96
Tỷ lệ cổ tức
2,03%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 621,99 Tr | 4,78% |
Chi phí hoạt động | 240,10 Tr | 252,62% |
Thu nhập ròng | 214,20 Tr | 2,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,44 | -1,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,47 | 27,34% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 359,98 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 637,50 Tr | -35,43% |
Tổng tài sản | 19,62 T | 7,67% |
Tổng nợ | 9,91 T | 25,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 428,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 214,20 Tr | 2,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 827,15 Tr | 11,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -847,80 Tr | -67,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -299,60 Tr | -16,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -320,25 Tr | -1.423,10% |
Dòng tiền tự do | -324,51 Tr | -35,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
100