Trang chủRPX • CVE
add
Rpx Gold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
67,49 Tr CAD
Số lượng trung bình
958,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,45 Tr | 4,28% |
Thu nhập ròng | -2,27 Tr | -0,51% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,43 Tr | -5,60% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,07 Tr | -32,16% |
Tổng tài sản | 6,03 Tr | -28,48% |
Tổng nợ | 1,75 Tr | 0,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 372,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -88,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -110,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,27 Tr | -0,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,99 Tr | 4,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,34 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 34,64 N | 146,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,97 Tr | 8,92% |
Dòng tiền tự do | -1,27 Tr | 2,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1936
Trang web
Nhân viên
28