Trang chủRR • NASDAQ
add
Richtech Robotics Inc
4,36 $
Sau giờ giao dịch:(0,23%)-0,010
4,35 $
Đóng cửa: 21 thg 1, 19:59:35 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,86 $
Mức chênh lệch một ngày
3,73 $ - 4,39 $
Phạm vi một năm
1,37 $ - 7,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
864,75 Tr USD
Số lượng trung bình
27,50 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,44 Tr | 175,05% |
Chi phí hoạt động | 5,17 Tr | 52,57% |
Thu nhập ròng | -3,59 Tr | -21,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -248,89 | 55,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,92 Tr | -35,22% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 251,94 Tr | 725,86% |
Tổng tài sản | 272,76 Tr | 539,51% |
Tổng nợ | 2,92 Tr | 220,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 269,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 215,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,59 Tr | -21,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,15 Tr | 173,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,46 Tr | 71,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 165,05 Tr | 429,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 160,74 Tr | 2.896,01% |
Dòng tiền tự do | -1,85 Tr | 77,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
57