Trang chủRRCC.P • CVE
add
Raging Rhino Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
339,51 N CAD
Số lượng trung bình
500,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,69 N | -69,96% |
Thu nhập ròng | -7,55 N | 67,31% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 100,87 N | -44,00% |
Tổng tài sản | 100,87 N | -45,26% |
Tổng nợ | 17,80 N | -44,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,07 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,55 N | 67,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,94 N | -207,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,94 N | -207,85% |
Dòng tiền tự do | -1,57 N | -120,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính