Trang chủRRE • ASX
add
Right Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,54 Tr AUD
Số lượng trung bình
72,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,44 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,39 Tr | 574,62% |
Thu nhập ròng | -1,46 Tr | -616,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -101,51 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,37 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,72 Tr | 644,68% |
Tổng tài sản | 13,62 Tr | 463,41% |
Tổng nợ | 2,37 Tr | 281,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,46 Tr | -616,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,26 Tr | -330,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -823,03 N | -130,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,71 Tr | 523,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,63 Tr | 1.264,22% |
Dòng tiền tự do | -1,31 Tr | -169,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web