Trang chủRRR • NASDAQ
add
Red Rock Resorts Inc
57,52 $
Sau giờ giao dịch:(0,29%)+0,17
57,69 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
59,86 $
Mức chênh lệch một ngày
56,81 $ - 59,78 $
Phạm vi một năm
35,09 $ - 68,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,04 T USD
Số lượng trung bình
842,57 N
Tỷ số P/E
18,41
Tỷ lệ cổ tức
1,81%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 511,78 Tr | 3,24% |
Chi phí hoạt động | 179,47 Tr | 0,47% |
Thu nhập ròng | 44,66 Tr | -4,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,73 | -7,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,50 | 28,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 214,69 Tr | 8,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 142,47 Tr | -13,42% |
Tổng tài sản | 4,17 T | 3,00% |
Tổng nợ | 3,83 T | 2,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 332,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,66 Tr | -4,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 156,56 Tr | 5,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -79,47 Tr | -122,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,38 Tr | 1,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,71 Tr | -72,89% |
Dòng tiền tự do | 86,08 Tr | -31,12% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
9 thg 9, 2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9.500