Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,68%
1.085,33
-7,47
-0,68%
1.092,801.093,681.094,851.083,04
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,34%
602,68
-2,06
-0,34%
604,74604,74605,10601,34
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+2,13%
1.240,70
+25,90
+2,13%
1.214,801.220,811.243,821.220,81
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,63%
1.713,73
-10,84
-0,63%
1.724,571.727,021.732,301.707,43
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,08%
638,89
-0,54
-0,08%
639,43641,58644,53637,50
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,06%
838,68
-0,47
-0,06%
839,15836,90840,48832,89
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,33%
214,90
-0,72
-0,33%
215,62215,62216,21213,83
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,17%
3.184,82
+5,30
+0,17%
3.179,523.191,503.205,093.178,00
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,44%
932,81
-4,10
-0,44%
936,91935,42937,17929,10
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,82%
1.440,86
-11,91
-0,82%
1.452,771.445,931.447,431.434,91
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,30%
2.357,97
-7,21
-0,30%
2.365,182.353,642.368,102.347,80
RRTL:FRA
Tập đoàn RTL
37,85 €
-1,17%
(-0,45) 1 ngày
29 thg 4, 18:39:22 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RRTL...
Mở
38,15 €
Cao
38,30 €
Thấp
37,70 €
Vốn hoá thị trường
5,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,39 N
Khối lượng
5,87 N
Cổ tức
12,35%
Cổ tức hằng quý
1,17 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
253,35
Cao nhất trong 52 tuần
40,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
30,60 €
EPS
0,15 €
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
RTL Group S.A. is a Luxembourg-based international media conglomerate owned by the Mohn Family, with another corporate office in Cologne, Germany. The company operates 56 television channels and 36 radio stations in Germany, France and other European countries. It also offers national streaming platforms, content productions and a range of digital services. Important segments of RTL Group are RTL Deutschland, Groupe M6 and Fremantle. The company in its present form was established by Bertelsmann, Groupe Bruxelles Lambert, and Pearson plc in 2000. As of 2024 Bertelsmann, a conglomerate based in the German city of Gütersloh owns 76% of the shares in the company, after holding a stake of more than 90% in the past. RTL Group is one of a total of eight divisions of Bertelsmann: It is responsible for more than a third of its revenue and a large share of its operating profit. It is one of the founding members of the European Broadcasting Union. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn RTL
Giám đốc điều hànhThomas Rabe
Số nhân viên11,9 N
Ngày thành lập30 thg 5, 1931
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,39 T
1,39 T
1,62 T
1,62 T
Giá vốn hàng bán
626,00 Tr
626,00 Tr
751,50 Tr
751,50 Tr
Chi phí doanh thu
626,00 Tr
626,00 Tr
751,50 Tr
751,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,50 Tr
1,50 Tr
93,50 Tr
93,50 Tr
Chi phí hoạt động
730,50 Tr
730,50 Tr
773,00 Tr
773,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,36 T
1,36 T
1,52 T
1,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,00 Tr
34,00 Tr
94,00 Tr
94,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,00 Tr
20,00 Tr
77,50 Tr
77,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,50 Tr
27,50 Tr
94,50 Tr
94,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,00 Tr
17,00 Tr
44,50 Tr
44,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
85,00%
85,00%
57,42%
57,42%
Chi phí hoạt động khác
658,00 Tr
658,00 Tr
586,50 Tr
586,50 Tr
Thu nhập ròng
15,50 Tr
15,50 Tr
474,00 Tr
474,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,11%
1,11%
29,29%
29,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
2,00 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-14,00 Tr
-8,50 Tr
-8,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,00 Tr
-12,00 Tr
-4,50 Tr
-4,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
71,00 Tr
71,00 Tr
90,50 Tr
90,50 Tr
EBITDA
105,00 Tr
105,00 Tr
148,00 Tr
148,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,50 Tr
5,50 Tr
-497,00 Tr
-497,00 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay