Trang chủRSSB • KLSE
add
Rivertree STF Synergies Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,37 RM - 0,38 RM
Phạm vi một năm
0,035 RM - 0,42 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
179,05 Tr MYR
Số lượng trung bình
292,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,20 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,13 Tr | — |
Thu nhập ròng | 426,00 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | 4,18 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 546,00 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,18 Tr | — |
Tổng tài sản | 73,74 Tr | — |
Tổng nợ | 21,48 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 473,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 426,00 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -631,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,67 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,04 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -1,13 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
41