Trang chủRTALB • IST
add
RTA Lbrtvrlr Byljk rnlr lc v Mkn Sny Tcr
Giá đóng cửa hôm trước
3,79 ₺
Mức chênh lệch một ngày
3,78 ₺ - 3,84 ₺
Phạm vi một năm
2,59 ₺ - 4,80 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,90 T TRY
Số lượng trung bình
35,92 Tr
Tỷ số P/E
2,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,37 Tr | 42,28% |
Chi phí hoạt động | 18,11 Tr | -29,25% |
Thu nhập ròng | 482,95 Tr | 1.331,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 649,39 | 905,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,35 Tr | 349,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,45 Tr | -27,30% |
Tổng tài sản | 3,43 T | 36,55% |
Tổng nợ | 468,87 Tr | 42,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 500,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 482,95 Tr | 1.331,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,76 Tr | -94,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,67 Tr | 80,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,43 Tr | -1,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -837,64 N | 92,74% |
Dòng tiền tự do | -31,99 Tr | 78,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
81