Trang chủRTH • ASX
add
Ras Technology Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,73 $
Mức chênh lệch một ngày
0,71 $ - 0,71 $
Phạm vi một năm
0,67 $ - 1,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,77 Tr AUD
Số lượng trung bình
21,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,97 Tr | 38,33% |
Chi phí hoạt động | 3,31 Tr | 56,10% |
Thu nhập ròng | -195,50 N | -197,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,81 | -170,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 120,50 N | -80,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,39 Tr | -50,02% |
Tổng tài sản | 21,59 Tr | 3,73% |
Tổng nợ | 7,30 Tr | 14,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -195,50 N | -197,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 258,00 N | -29,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -817,50 N | -10,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -88,00 N | -114,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -640,00 N | -388,94% |
Dòng tiền tự do | -163,88 N | 11,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web