Trang chủRTH • FRA
add
Wilmar International
Giá đóng cửa hôm trước
21,60 €
Mức chênh lệch một ngày
21,80 € - 21,80 €
Phạm vi một năm
17,80 € - 22,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
22,54 T SGD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,76 T | 2,96% |
Chi phí hoạt động | 932,51 Tr | 21,19% |
Thu nhập ròng | 407,97 Tr | 38,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,17 | 33,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 977,01 Tr | 14,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,93 T | 33,20% |
Tổng tài sản | 65,64 T | 10,19% |
Tổng nợ | 40,58 T | 9,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 407,97 Tr | 38,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 281,31 Tr | 234,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -521,96 Tr | 27,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 166,14 Tr | -79,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -74,51 Tr | 37,18% |
Dòng tiền tự do | 242,59 Tr | 59,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1991
Trang web
Nhân viên
100.000