Trang chủRTMD • TLV
add
Retailminds Technologies Ltd-M Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
21,70 ILA
Phạm vi một năm
15,50 ILA - 39,70 ILA
Số lượng trung bình
22,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 317,00 N | -55,00% |
Thu nhập ròng | -385,00 N | 89,88% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 435,00 N | -75,66% |
Tổng tài sản | 4,89 Tr | -81,62% |
Tổng nợ | 174,00 N | -26,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -385,00 N | 89,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -230,00 N | 72,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,19 Tr | -131,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,44 Tr | 37,27% |
Dòng tiền tự do | -214,62 N | 49,42% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
2