Trang chủRTML • FRA
add
Camerit AG
Giá đóng cửa hôm trước
20,20 €
Mức chênh lệch một ngày
20,20 € - 20,20 €
Phạm vi một năm
18,90 € - 23,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,02 Tr EUR
Số lượng trung bình
13,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
FRA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 54,45 N | -30,38% |
Thu nhập ròng | -5,38 N | 69,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,75 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,29 N | 80,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,35 Tr | 1,73% |
Tổng tài sản | 2,40 Tr | 2,19% |
Tổng nợ | 137,29 N | 390,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,38 N | 69,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -95,00 N | 13,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,00 N | -80,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -80,00 N | 96,50% |
Dòng tiền tự do | -11,40 N | 80,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
1