Trang chủRTO • NYSE
add
Rentokil Initial
30,56 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
30,56 $
Đóng cửa: 27 thg 3, 18:17:48 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
30,71 $
Mức chênh lệch một ngày
30,47 $ - 30,93 $
Phạm vi một năm
19,60 $ - 33,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,50 T USD
Số lượng trung bình
1,70 Tr
Tỷ số P/E
53,43
Tỷ lệ cổ tức
2,03%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,71 T | 25,60% |
Chi phí hoạt động | 2,52 T | 27,08% |
Thu nhập ròng | 232,00 Tr | -11,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,25 | -29,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,21 | 17,95% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 748,00 Tr | 28,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,17 T | 223,07% |
Tổng tài sản | 11,94 T | 176,18% |
Tổng nợ | 7,84 T | 156,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 232,00 Tr | -11,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 600,00 Tr | 6,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,20 T | -171,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,32 T | 417,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 637,00 Tr | 306,15% |
Dòng tiền tự do | 586,00 Tr | 165,76% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1925
Trang web
Nhân viên
63.388