Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-1,07%
1.088,74
-11,83
-1,07%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,29%
603,40
-1,75
-0,29%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+2,00%
1.219,15
+23,96
+2,00%
1.195,191.204,711.221,691.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,32%
1.717,01
-22,90
-1,32%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,49%
641,67
+3,11
+0,49%
638,56640,21645,32639,66
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,32%
842,52
+10,95
+1,32%
831,57840,48844,16834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,65%
214,74
+1,38
+0,65%
213,36213,36215,54212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-2,39%
3.156,89
-77,29
-2,39%
3.234,183.171,863.195,363.145,46
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,27%
938,18
+2,53
+0,27%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,27%
1.453,11
+3,85
+0,27%
1.449,261.454,771.462,651.452,82
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,55%
2.369,31
-13,14
-0,55%
2.382,452.371,192.380,452.364,46
RUB / TWD
Rúp Nga / Tân Đài tệ
0,4186
-0,41%
(-0,0017) 1 ngày
28 thg 4, 16:55:00 UTC
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Giá đóng cửa trước đó
0,42
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Đồng rúp Nga hay đơn giản là rúp, ký hiệu ₽, là tiền tệ của Liên bang Nga và bốn nước cộng hòa tự trị: Abkhazia, Nam Ossetia, Cộng hòa Nhân dân Donetsk và Cộng hòa Nhân dân Lugansk. Trước đây, đồng rúp cũng là tiền tệ của Liên Xô và Đế quốc Nga trước khi các quốc gia này tan rã. Đồng rúp được chia thành 100 kopek, tiếng Nga: копе́йка, số nhiều: копе́йки hay копеек. Mã ISO 4217 là RUB; mã trước đây là RUR, nói về đồng rúp Nga trước thời điểm đặt tên năm 1998. Hiện tại, đã có biểu tượng chính thức cho đồng rúp, đó chính là ₽, dù руб Lưu trữ ngày 23 tháng 7 năm 2008 tại Wayback Machine hiện cũng đang được sử dụng. Trước đây đã có nhiều biểu tượng đã được đề xuất, bao gồm cả: "РР", một "R" với hai dấu gạch ngang và một "Р" với một dấu gạch ngang. Wikipedia

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay