Trang chủRUG • FRA
add
Radius Gold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,069 €
Mức chênh lệch một ngày
0,066 € - 0,071 €
Phạm vi một năm
0,063 € - 0,14 €
Giá trị vốn hóa thị trường
14,43 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 251,44 N | 9,14% |
Thu nhập ròng | -268,18 N | -10,23% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -247,32 N | -8,34% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,03 Tr | 125,58% |
Tổng tài sản | 2,50 Tr | 91,52% |
Tổng nợ | 546,05 N | 107,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -268,18 N | -10,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -191,71 N | 69,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 563,00 N | 2.364,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 145,91 N | 804,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 517,20 N | 175,80% |
Dòng tiền tự do | -139,22 N | 76,35% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12