Trang chủRUG • STO
add
Rugvista Group AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
67,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
64,00 kr - 67,00 kr
Phạm vi một năm
40,50 kr - 82,20 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,38 T SEK
Số lượng trung bình
18,47 N
Tỷ số P/E
21,99
Tỷ lệ cổ tức
7,55%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 270,34 Tr | 9,95% |
Chi phí hoạt động | 110,77 Tr | 16,05% |
Thu nhập ròng | 26,36 Tr | 9,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,75 | -0,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,27 | 9,48% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,15 Tr | 9,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 241,92 Tr | 10,23% |
Tổng tài sản | 899,82 Tr | 19,44% |
Tổng nợ | 306,50 Tr | 55,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 593,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,36 Tr | 9,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,65 Tr | -9,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,19 Tr | 79,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,63 Tr | -30,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 61,43 Tr | -10,01% |
Dòng tiền tự do | 61,02 Tr | -9,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
94