Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,70%
1.092,89
-7,68
-0,70%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,12%
604,42
-0,73
-0,12%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,63%
1.214,62
+19,43
+1,63%
1.195,191.204,711.221,691.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,01%
1.722,33
-17,58
-1,01%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,19%
639,75
+1,17
+0,19%
638,56640,21645,32639,52
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,62%
836,71
+5,14
+0,62%
831,57840,48844,16834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,68%
214,82
+1,46
+0,68%
213,36213,36215,54212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,48%
3.186,17
-48,01
-1,48%
3.234,183.171,863.195,363.145,46
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,06%
936,23
+0,58
+0,06%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,05%
1.448,53
-0,73
-0,05%
1.449,261.454,771.462,651.447,95
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,64%
2.367,27
-15,18
-0,64%
2.382,452.371,192.380,452.364,46
RUS:TSE
Russel Metals Inc
51,74 CA$
-1,15%
(-0,60) 1 ngày
28 thg 4, 14:44:56 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RUS...
Mở
52,34 CA$
Cao
52,52 CA$
Thấp
51,50 CA$
Vốn hoá thị trường
2,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
168,02 N
Khối lượng
71,98 N
Cổ tức
3,32%
Cổ tức hằng quý
0,43 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
17,21
Cao nhất trong 52 tuần
53,37 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,09 CA$
EPS
3,01 CA$
Beta
0,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,06 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Russel Metals Inc. is a Canadian metals distribution and processing company. It is one of North America's largest metal distribution companies, with operations across Canada and the United States. Wikipedia
Giới thiệu về Russel Metals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,28 N
Ngày thành lập1929
Trụ sở chínhMississauga, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 2, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2025
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (0,53 ước tính)CAD
Doanh thu/Ước tính
1,09 T/ (1,12 T ước tính)CAD
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,17 T
1,21 T
1,17 T
1,09 T
Giá vốn hàng bán
928,70 Tr
932,80 Tr
928,10 Tr
868,40 Tr
Chi phí doanh thu
928,70 Tr
932,80 Tr
928,10 Tr
868,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
113,00 Tr
122,00 Tr
111,60 Tr
109,30 Tr
Chi phí hoạt động
184,20 Tr
191,70 Tr
187,50 Tr
179,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,11 T
1,12 T
1,12 T
1,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,70 Tr
82,80 Tr
51,30 Tr
45,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
57,50 Tr
78,70 Tr
46,20 Tr
40,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,30 Tr
78,40 Tr
45,90 Tr
41,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,50 Tr
18,30 Tr
11,20 Tr
9,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,22%
23,25%
24,24%
24,19%
Chi phí hoạt động khác
71,20 Tr
69,70 Tr
75,90 Tr
70,40 Tr
Thu nhập ròng
43,00 Tr
60,40 Tr
35,00 Tr
30,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,66%
5,00%
3,00%
2,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,75
1,07
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,20 Tr
1,70 Tr
1,90 Tr
Chi phí lãi suất
-4,70 Tr
-7,10 Tr
-7,10 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,70 Tr
-5,90 Tr
-5,40 Tr
-5,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
77,20 Tr
99,20 Tr
67,80 Tr
61,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-200,00 N
-300,00 N
-300,00 N
-300,00 N

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay