Trang chủRVT • ASX
add
Richmond Vanadium Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,064 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,06 Tr AUD
Số lượng trung bình
226,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,42 N | -50,08% |
Chi phí hoạt động | 552,98 N | -6,65% |
Thu nhập ròng | -484,12 N | -0,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -650,50 | -101,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -477,94 N | -7,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,74 Tr | -40,42% |
Tổng tài sản | 41,57 Tr | -4,80% |
Tổng nợ | 1,20 Tr | -13,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 220,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -484,12 N | -0,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -352,03 N | -23,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -718,17 N | -1,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,07 Tr | -7,91% |
Dòng tiền tự do | -870,59 N | 2,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
8