Trang chủRX • CVE
add
Biosyent Inc
Giá đóng cửa hôm trước
12,85 $
Mức chênh lệch một ngày
12,84 $ - 12,84 $
Phạm vi một năm
9,20 $ - 13,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
147,46 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,88 N
Tỷ số P/E
17,17
Tỷ lệ cổ tức
1,56%
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,22 Tr | 27,90% |
Chi phí hoạt động | 5,84 Tr | 22,78% |
Thu nhập ròng | 2,68 Tr | 16,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,95 | -9,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,65 Tr | 28,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,40 Tr | 37,10% |
Tổng tài sản | 47,79 Tr | 5,09% |
Tổng nợ | 7,88 Tr | -2,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,68 Tr | 16,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,77 Tr | -58,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 450,87 N | 108,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -607,04 N | -9,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,62 Tr | 166,73% |
Dòng tiền tự do | 2,00 Tr | 16,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trụ sở chính
Trang web