Trang chủRY8 • FRA
add
ROY Asset Holding SE
Giá đóng cửa hôm trước
0,0010 €
Mức chênh lệch một ngày
0,0010 € - 0,0010 €
Phạm vi một năm
0,00050 € - 0,046 €
Giá trị vốn hóa thị trường
38,03 N EUR
Số lượng trung bình
267,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
FRA
Tin tức thị trường
BTC / USD
3,45%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2020info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,34 Tr | 44,43% |
Chi phí hoạt động | 18,91 Tr | 7,79% |
Thu nhập ròng | -22,15 Tr | -32,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -195,32 | 8,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,57 Tr | -14,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2020info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,68 Tr | 230,44% |
Tổng tài sản | 73,88 Tr | -37,39% |
Tổng nợ | 5,55 Tr | -76,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2020info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,15 Tr | -32,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,60 Tr | -145,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 26,80 Tr | 399,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,01 Tr | -821,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,19 Tr | 140,63% |
Dòng tiền tự do | 3,61 Tr | 220,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
95