Trang chủRYM • NASDAQ
add
RYTHM Inc
18,00 $
Sau giờ giao dịch:(3,83%)+0,69
18,69 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 19:40:33 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,90 $
Mức chênh lệch một ngày
16,28 $ - 18,23 $
Phạm vi một năm
13,22 $ - 53,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
38,68 Tr USD
Số lượng trung bình
16,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,66 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 12,52 Tr | — |
Thu nhập ròng | -13,61 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -127,64 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -852,00 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,22 Tr | 3,36% |
Tổng tài sản | 106,68 Tr | 97,47% |
Tổng nợ | 93,66 Tr | 261,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,61 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,02 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -337,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,36 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -8,01 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11