Trang chủRYM • NASDAQ
add
RYTHM Inc
Giá đóng cửa hôm trước
19,57 $
Mức chênh lệch một ngày
17,88 $ - 19,57 $
Phạm vi một năm
13,22 $ - 53,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
36,27 Tr USD
Số lượng trung bình
166,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,04 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 10,26 Tr | 741,23% |
Thu nhập ròng | -10,66 Tr | 42,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -263,79 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,09 Tr | -698,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,57 Tr | 13.223,22% |
Tổng tài sản | 115,15 Tr | 195,63% |
Tổng nợ | 103,43 Tr | 208,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,66 Tr | 42,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,38 Tr | -275,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,00 Tr | -1.250.100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 50,00 Tr | 2.948,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,38 Tr | -2.663,33% |
Dòng tiền tự do | -2,85 Tr | -546,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11