Trang chủRYO • CVE
add
Rio Silver Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,66 $
Mức chênh lệch một ngày
0,64 $ - 0,69 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,34 Tr CAD
Số lượng trung bình
103,58 N
Tỷ số P/E
36,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 272,68 N | 61,20% |
Thu nhập ròng | -207,09 N | -714,77% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,01 Tr | 929,32% |
Tổng tài sản | 1,30 Tr | 937,62% |
Tổng nợ | 1,21 Tr | 26,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,95 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 66,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -66,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -978,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -207,09 N | -714,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,03 N | -129,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 570,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 551,47 N | 755,33% |
Dòng tiền tự do | -41,62 N | 47,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web