Trang chủSA.H • CVE
add
Southern Arc Minerals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,24 Tr CAD
Số lượng trung bình
5,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 39,70 N | 5,36% |
Thu nhập ròng | -41,85 N | -8,33% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -39,50 N | -5,38% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 166,04 N | -17,15% |
Tổng tài sản | 184,31 N | -12,68% |
Tổng nợ | 224,06 N | 114,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -39,75 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -73,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 144,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -41,85 N | -8,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,48 N | 42,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,47 N | 42,07% |
Dòng tiền tự do | 12,57 N | 1,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web