Trang chủSABS • NASDAQ
add
SAB Biotherapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,78 $
Mức chênh lệch một ngày
3,71 $ - 3,84 $
Phạm vi một năm
1,00 $ - 6,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
190,05 Tr USD
Số lượng trung bình
624,34 N
Tỷ số P/E
53,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -16,41 Tr | 11,07% |
Thu nhập ròng | -16,86 Tr | -47,97% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,41 | 58,04% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,01 Tr | -62,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,59 Tr | 365,27% |
Tổng tài sản | 172,81 Tr | 291,01% |
Tổng nợ | 21,32 Tr | 16,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 151,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,86 Tr | -47,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,78 Tr | -76,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,71 Tr | -118,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,68 N | -119,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,92 Tr | -6.825,84% |
Dòng tiền tự do | -8,77 Tr | -26,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
86