Trang chủSAFT • NASDAQ
add
Safety Insurance Group Inc
72,82 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
72,82 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 16:02:09 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
73,53 $
Mức chênh lệch một ngày
72,57 $ - 74,70 $
Phạm vi một năm
67,04 $ - 84,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,07 T USD
Số lượng trung bình
71,72 N
Tỷ số P/E
10,84
Tỷ lệ cổ tức
5,05%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 319,34 Tr | 11,38% |
Chi phí hoạt động | -1,72 Tr | -31,65% |
Thu nhập ròng | 20,11 Tr | 147,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,30 | 121,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,35 Tr | 115,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,90 Tr | -6,39% |
Tổng tài sản | 2,47 T | 8,86% |
Tổng nợ | 1,58 T | 9,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 892,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,11 Tr | 147,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,55 Tr | 45,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,43 Tr | -3,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,45 Tr | -1,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,67 Tr | 587,53% |
Dòng tiền tự do | 51,86 Tr | 10,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
568