Trang chủSAFT • NASDAQ
add
Safety Insurance Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
76,02 $
Mức chênh lệch một ngày
75,41 $ - 76,44 $
Phạm vi một năm
67,04 $ - 84,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,13 T USD
Số lượng trung bình
82,54 N
Tỷ số P/E
12,85
Tỷ lệ cổ tức
4,87%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 326,62 Tr | 10,61% |
Chi phí hoạt động | 1,98 Tr | 4,38% |
Thu nhập ròng | 28,31 Tr | 9,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,67 | -1,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,12 Tr | 7,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,23 Tr | -31,70% |
Tổng tài sản | 2,45 T | 7,89% |
Tổng nợ | 1,55 T | 9,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 899,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,31 Tr | 9,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 85,45 Tr | 15,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -65,06 Tr | -52,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,57 Tr | -2,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,82 Tr | -62,13% |
Dòng tiền tự do | 74,96 Tr | 11,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
551