Trang chủSAGT • NASDAQ
add
SAGTEC GLOBAL Ltd
1,97 $
Sau giờ giao dịch:(1,52%)+0,030
2,00 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,97 $
Mức chênh lệch một ngày
1,92 $ - 2,03 $
Phạm vi một năm
1,50 $ - 6,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,12 Tr USD
Số lượng trung bình
21,55 N
Tỷ số P/E
6,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,90 Tr | 25,13% |
Chi phí hoạt động | 2,90 Tr | 69,66% |
Thu nhập ròng | 3,06 Tr | 124,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,27 | 79,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,75 Tr | 62,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,85 Tr | — |
Tổng tài sản | 61,02 Tr | — |
Tổng nợ | 12,65 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,06 Tr | 124,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,74 Tr | 3.421,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,03 Tr | -443,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,31 Tr | -2.927,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -594,63 N | 66,71% |
Dòng tiền tự do | 9,73 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
19