Trang chủSALCON • KLSE
add
Salcon Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,23 RM - 0,23 RM
Phạm vi một năm
0,22 RM - 0,35 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
255,51 Tr MYR
Số lượng trung bình
186,38 N
Tỷ số P/E
21,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,13 Tr | -11,56% |
Chi phí hoạt động | 13,57 Tr | 7.835,67% |
Thu nhập ròng | 5,54 Tr | -57,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,47 | -51,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,08 Tr | -45,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 141,12 Tr | -12,51% |
Tổng tài sản | 666,00 Tr | 0,23% |
Tổng nợ | 210,73 Tr | -13,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 455,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,54 Tr | -57,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,26 Tr | 114,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,92 Tr | -384,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -853,00 N | -144,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,27 Tr | -107,31% |
Dòng tiền tự do | -64,86 Tr | -1.288,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
491