Trang chủSALT • CVE
add
Atlas Salt Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 $
Mức chênh lệch một ngày
0,71 $ - 0,73 $
Phạm vi một năm
0,35 $ - 1,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
78,20 Tr CAD
Số lượng trung bình
130,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 513,98 N | -32,53% |
Thu nhập ròng | 92,07 N | 111,21% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -502,88 N | 33,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,65 Tr | -81,52% |
Tổng tài sản | 19,63 Tr | -8,92% |
Tổng nợ | 1,42 Tr | 178,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 92,07 N | 111,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 174,67 N | 125,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,21 Tr | -54,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,03 Tr | 29,26% |
Dòng tiền tự do | -824,98 N | 32,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web