Trang chủSAM • KLSE
add
SAM Engineering & Equipment (M) Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
3,26 RM
Mức chênh lệch một ngày
3,26 RM - 3,42 RM
Phạm vi một năm
2,98 RM - 5,07 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,32 T MYR
Số lượng trung bình
199,39 N
Tỷ số P/E
35,58
Tỷ lệ cổ tức
0,82%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 359,99 Tr | -11,52% |
Chi phí hoạt động | 18,11 Tr | -14,13% |
Thu nhập ròng | 12,21 Tr | -61,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,39 | -55,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,11 Tr | -34,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,48 Tr | 144,14% |
Tổng tài sản | 1,91 T | -1,12% |
Tổng nợ | 565,93 Tr | 7,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 676,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,21 Tr | -61,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,51 Tr | 165,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,81 Tr | -80,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 34,24 Tr | 24,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,78 Tr | 269,55% |
Dòng tiền tự do | 19,41 Tr | 127,45% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
2.359