Trang chủSAM • NYSE
add
Boston Beer Company Inc
229,20 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
229,20 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 16:01:43 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
231,99 $
Mức chênh lệch một ngày
228,35 $ - 234,74 $
Phạm vi một năm
185,34 $ - 260,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,39 T USD
Số lượng trung bình
182,96 N
Tỷ số P/E
23,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 385,68 Tr | -4,13% |
Chi phí hoạt động | 200,14 Tr | 6,90% |
Thu nhập ròng | -22,53 Tr | 41,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,84 | 39,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -2,12 | -26,19% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,75 Tr | -182,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 223,38 Tr | 5,46% |
Tổng tài sản | 1,19 T | -4,51% |
Tổng nợ | 347,32 Tr | 4,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 846,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,53 Tr | 41,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,94 Tr | -4,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,85 Tr | 24,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -49,17 Tr | 20,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,08 Tr | 38,16% |
Dòng tiền tự do | 19,87 Tr | -48,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.736