Trang chủSAM • TSE
add
Starcore International Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,88 $
Mức chênh lệch một ngày
0,78 $ - 0,89 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 1,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
71,37 Tr CAD
Số lượng trung bình
578,84 N
Tỷ số P/E
18,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,53 Tr | 50,08% |
Chi phí hoạt động | 5,05 Tr | 121,40% |
Thu nhập ròng | 1,30 Tr | 342,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,62 | 195,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,64 Tr | 61,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,88 Tr | 381,92% |
Tổng tài sản | 65,96 Tr | 22,85% |
Tổng nợ | 18,60 Tr | 40,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,30 Tr | 342,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,17 Tr | 552,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,36 Tr | 24,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -187,00 N | 3,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,64 Tr | 300,08% |
Dòng tiền tự do | 2,54 Tr | 315,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
282