Trang chủSANA • NASDAQ
add
Sana Biotechnology Inc
3,15 $
Trước giờ mở cửa:(0,22%)+0,0070
3,16 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 06:32:03 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,29 $
Mức chênh lệch một ngày
3,12 $ - 3,28 $
Phạm vi một năm
1,26 $ - 6,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
841,43 Tr USD
Số lượng trung bình
2,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 52,62 Tr | 1,46% |
Thu nhập ròng | -58,82 Tr | -19,88% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,16 | 30,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -49,57 Tr | -3,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,38 Tr | -9,26% |
Tổng tài sản | 416,89 Tr | -16,79% |
Tổng nợ | 256,01 Tr | 2,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 160,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 266,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -49,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -58,82 Tr | -19,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -32,64 Tr | 30,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,50 Tr | -135,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,65 Tr | 2.644,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,49 Tr | -5.624,04% |
Dòng tiền tự do | 16,68 Tr | 171,64% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
142