Trang chủSANA • NASDAQ
add
Sana Biotechnology Inc
4,58 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
4,58 $
Đóng cửa: 21 thg 1, 06:36:40 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,58 $
Mức chênh lệch một ngày
4,36 $ - 4,71 $
Phạm vi một năm
1,26 $ - 6,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,22 T USD
Số lượng trung bình
4,07 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 45,51 Tr | -26,04% |
Thu nhập ròng | -42,15 Tr | 29,66% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,15 | 44,44% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -42,32 Tr | 26,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 153,05 Tr | -23,09% |
Tổng tài sản | 435,43 Tr | -22,16% |
Tổng nợ | 240,12 Tr | -10,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 195,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 266,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -42,15 Tr | 29,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -29,43 Tr | 43,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,02 Tr | -214,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 109,54 Tr | 5.161,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,09 Tr | 502,99% |
Dòng tiền tự do | -17,56 Tr | 43,97% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
194