Trang chủSANION • STO
add
Saniona AB
Giá đóng cửa hôm trước
16,38 kr
Mức chênh lệch một ngày
15,12 kr - 16,52 kr
Phạm vi một năm
5,41 kr - 28,30 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,11 T SEK
Số lượng trung bình
1,00 Tr
Tỷ số P/E
7,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,58 Tr | -98,54% |
Chi phí hoạt động | 49,39 Tr | 101,14% |
Thu nhập ròng | -41,68 Tr | -116,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -910,33 | -1.254,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -44,59 Tr | -115,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 580,82 Tr | 91,53% |
Tổng tài sản | 679,74 Tr | 100,08% |
Tổng nợ | 44,58 Tr | -58,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 635,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 138,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -41,68 Tr | -116,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -76,57 Tr | -125,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -817,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -529,00 N | 98,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -91,93 Tr | -135,09% |
Dòng tiền tự do | -66,39 Tr | -130,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
34