Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-1,41%
1.076,13
-15,38
-1,41%
1.091,511.090,401.090,401.073,69
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,55%
606,74
-3,37
-0,55%
610,11610,11610,29606,17
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,88%
1.248,82
+10,84
+0,88%
1.237,981.237,831.252,411.225,03
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,17%
1.724,36
-20,35
-1,17%
1.744,711.740,951.747,291.721,57
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,72%
635,59
-4,59
-0,72%
640,18639,92643,19634,73
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,76%
843,15
-6,43
-0,76%
849,58845,27851,68839,47
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,55%
216,29
-1,19
-0,55%
217,48217,48218,16215,51
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,08%
3.263,41
+2,72
+0,08%
3.260,693.273,363.287,813.240,78
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,34%
939,24
-3,21
-0,34%
942,45939,39948,80933,98
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,29%
1.462,56
-4,24
-0,29%
1.466,801.464,701.467,191.458,36
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,71%
2.380,40
-17,10
-0,71%
2.397,502.395,032.412,012.370,64
SAOA:FRA
Sasol Ord Shs
11,55 €
-3,75%
(-0,45) 1 ngày
4 thg 5, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAOA...
Mở
11,55 €
Cao
11,55 €
Thấp
11,55 €
Vốn hoá thị trường
8,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,65 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,96 €
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Sasol Limited, commonly referred to as Sasol, is an integrated energy and chemical company based in Sandton, South Africa. The company was formed in 1950 in Sasolburg, South Africa, and built around coal liquefaction processes that German chemists and engineers first developed in the early 1900s. Today, Sasol develops and commercializes technologies, including synthetic fuel technologies, and produces different liquid fuels, chemicals, coal tar, and electricity. Sasol is listed on the Johannesburg Stock Exchange and the New York Stock Exchange. Major shareholders include the South African Government Employees Pension Fund, Industrial Development Corporation of South Africa Limited, Allan Gray Investment Counsel, Coronation Fund Managers, Ninety One, and others. Sasol employs over 27,000 people worldwide and has operations in 33 countries. It is the largest corporate taxpayer in South Africa, and the seventh-largest coal mining company in the world. Wikipedia
Giới thiệu về Sasol Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27,4 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websasol.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
63,50 T
63,50 T
61,19 T
61,19 T
Giá vốn hàng bán
36,55 T
36,55 T
37,43 T
37,43 T
Chi phí doanh thu
36,55 T
36,55 T
37,43 T
37,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,17 T
11,17 T
11,19 T
11,19 T
Chi phí hoạt động
16,73 T
16,73 T
17,78 T
17,78 T
Tổng chi phí hoạt động
53,28 T
53,28 T
55,20 T
55,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,21 T
10,21 T
5,99 T
5,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-49,00 Tr
-49,00 Tr
-17,50 Tr
-17,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,96 T
2,96 T
708,50 Tr
708,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,69 T
9,69 T
4,67 T
4,67 T
Chi phí thuế thu nhập
1,48 T
1,48 T
281,00 Tr
281,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
49,88%
49,88%
39,66%
39,66%
Chi phí hoạt động khác
2,10 T
2,10 T
3,34 T
3,34 T
Thu nhập ròng
1,08 T
1,08 T
120,50 Tr
120,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,71%
1,71%
0,20%
0,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
661,50 Tr
661,50 Tr
611,00 Tr
611,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,29 T
-2,29 T
-2,19 T
-2,19 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,63 T
-1,63 T
-1,58 T
-1,58 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,46 T
3,46 T
3,25 T
3,25 T
EBITDA
12,42 T
12,42 T
9,24 T
9,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-663,00 Tr
-663,00 Tr
73,50 Tr
73,50 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay