Trang chủSAP • BCBA
add
SAP
Giá đóng cửa hôm trước
48.020,00 $
Mức chênh lệch một ngày
45.900,00 $ - 47.780,00 $
Phạm vi một năm
45.750,00 $ - 75.525,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
236,44 T USD
Số lượng trung bình
65,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,68 T | 3,26% |
Chi phí hoạt động | 4,35 T | -4,36% |
Thu nhập ròng | 1,68 T | 4,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,35 | 1,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,62 | 15,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,15 T | 13,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,54 T | -13,97% |
Tổng tài sản | 70,36 T | -5,22% |
Tổng nợ | 25,29 T | -11,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,17 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,68 T | 4,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,30 T | 322,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -218,00 Tr | -309,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,30 T | -279,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -334,00 Tr | 15,66% |
Dòng tiền tự do | 1,46 T | 191,77% |
Giới thiệu
Công ty Cổ phần SAP là công ty phần mềm lớn nhất châu Âu, có trụ sở chính tại Walldorf. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 4, 1972
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
110.650