Trang chủSAP • NYSE
add
SAP
201,04 $
Sau giờ giao dịch:(0,055%)+0,11
201,15 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 19:33:11 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
200,21 $
Mức chênh lệch một ngày
200,96 $ - 204,39 $
Phạm vi một năm
195,12 $ - 313,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
243,06 T USD
Số lượng trung bình
1,96 Tr
Tỷ số P/E
26,73
Tỷ lệ cổ tức
1,31%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,68 T | 3,26% |
Chi phí hoạt động | 4,34 T | -4,61% |
Thu nhập ròng | 1,85 T | 15,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,06 | 11,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,62 | 15,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,15 T | 14,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,77 T | -11,86% |
Tổng tài sản | 70,36 T | -5,07% |
Tổng nợ | 25,12 T | -11,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,17 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,85 T | 15,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,30 T | 334,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -218,00 Tr | -473,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,30 T | -461,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -335,00 Tr | 15,40% |
Dòng tiền tự do | 1,52 T | 209,39% |
Giới thiệu
Công ty Cổ phần SAP là công ty phần mềm lớn nhất châu Âu, có trụ sở chính tại Walldorf. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 4, 1972
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
110.650