Trang chủSATOF • OTCMKTS
add
Sato Corp
Giá đóng cửa hôm trước
14,33 $
Phạm vi một năm
14,33 $ - 14,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
81,23 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,42 T | 5,21% |
Chi phí hoạt động | 13,36 T | 6,05% |
Thu nhập ròng | 1,84 T | 0,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,55 | -4,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,25 T | -0,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,76 T | 7,42% |
Tổng tài sản | 140,66 T | 6,52% |
Tổng nợ | 57,00 T | 0,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,84 T | 0,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,23 T | 30,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,03 T | 2,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,92 T | -11.881,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 615,00 Tr | 524,14% |
Dòng tiền tự do | 626,12 Tr | -80,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1940
Trang web
Nhân viên
5.986