Trang chủSATOF • OTCMKTS
add
Sato Corp
Giá đóng cửa hôm trước
14,33 $
Phạm vi một năm
14,33 $ - 14,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
79,82 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,51 T | 8,44% |
Chi phí hoạt động | 13,47 T | 6,53% |
Thu nhập ròng | 2,05 T | -19,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,72 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,06 T | -8,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,26 T | 4,72% |
Tổng tài sản | 149,46 T | 5,91% |
Tổng nợ | 60,41 T | -2,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,05 T | -19,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,38 T | 21,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,04 T | 24,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,02 T | -183,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,30 T | -21,72% |
Dòng tiền tự do | -3,12 Tr | 99,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1940
Trang web
Nhân viên
5.986