Trang chủSBCF • NASDAQ
add
Seacoast Banking Corporation of Florida
29,81 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
29,81 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:02:20 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
29,97 $
Mức chênh lệch một ngày
29,62 $ - 30,40 $
Phạm vi một năm
21,37 $ - 35,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,92 T USD
Số lượng trung bình
823,86 N
Tỷ số P/E
18,33
Tỷ lệ cổ tức
2,55%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 171,00 Tr | 32,38% |
Chi phí hoạt động | 96,18 Tr | 23,90% |
Thu nhập ròng | 34,26 Tr | 0,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,04 | -24,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,44 | -8,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 431,59 Tr | -15,21% |
Tổng tài sản | 20,84 T | 37,33% |
Tổng nợ | 17,79 T | 36,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,26 Tr | 0,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 54,51 Tr | 21,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 141,11 Tr | 166,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -113,07 Tr | -2.261,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 82,55 Tr | 151,45% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1926
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.962