Trang chủSBFG • NASDAQ
add
SB Financial Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
22,10 $
Phạm vi một năm
17,10 $ - 24,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
137,93 Tr USD
Số lượng trung bình
11,56 N
Tỷ số P/E
10,45
Tỷ lệ cổ tức
2,81%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,76 Tr | 14,97% |
Chi phí hoạt động | 11,50 Tr | 4,50% |
Thu nhập ròng | 4,05 Tr | 71,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,15 | 49,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,68 | 65,85% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,63 Tr | 64,97% |
Tổng tài sản | 1,50 T | 7,34% |
Tổng nợ | 1,36 T | 7,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 136,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,05 Tr | 71,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,69 Tr | 250,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,21 Tr | 34,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,08 Tr | -88,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,56 Tr | -79,67% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1902
Nhân viên
252