Trang chủSBMI • CVE
add
Silver Bullet Mines Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,23 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,02 Tr CAD
Số lượng trung bình
226,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,13 Tr | -20,25% |
Thu nhập ròng | -1,14 Tr | 25,82% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,09 Tr | 20,70% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 366,18 N | 52,78% |
Tổng tài sản | 3,56 Tr | -2,80% |
Tổng nợ | 2,16 Tr | -57,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 147,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 23,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -74,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -128,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,14 Tr | 25,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,21 Tr | -36,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,57 N | 62,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 895,77 N | -13,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -279,80 N | -236,82% |
Dòng tiền tự do | -880,06 N | -6,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web