Trang chủSBRA • NASDAQ
add
Sabra Health Care REIT Inc
20,62 $
Trước giờ mở cửa:(3,98%)+0,82
21,44 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 08:00:06 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
20,78 $
Mức chênh lệch một ngày
20,51 $ - 21,02 $
Phạm vi một năm
15,75 $ - 21,07 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,20 T USD
Số lượng trung bình
2,90 Tr
Tỷ số P/E
32,40
Tỷ lệ cổ tức
5,82%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 210,75 Tr | 15,77% |
Chi phí hoạt động | 80,79 Tr | 46,15% |
Thu nhập ròng | 27,22 Tr | -41,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,92 | -49,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,16 | -5,91% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 96,48 Tr | -8,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,92 Tr | -7,33% |
Tổng tài sản | 5,49 T | 3,58% |
Tổng nợ | 2,67 T | 4,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 252,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,22 Tr | -41,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 87,43 Tr | 9,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -116,55 Tr | -727,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -100,90 Tr | 0,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -129,38 Tr | -4.806,26% |
Dòng tiền tự do | 80,32 Tr | 287,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
58