Trang chủSCAFF • OTCMKTS
add
Schaeffler AG
Giá đóng cửa hôm trước
8,12 $
Mức chênh lệch một ngày
8,10 $ - 8,12 $
Phạm vi một năm
4,10 $ - 14,96 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,24 T EUR
Số lượng trung bình
894,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,16%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,82 T | -2,27% |
Chi phí hoạt động | 1,12 T | 9,93% |
Thu nhập ròng | -180,00 Tr | 78,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,09 | 78,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -95,00 Tr | -138,46% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,37 T | 85,09% |
Tổng tài sản | 21,03 T | -1,60% |
Tổng nợ | 17,97 T | 3,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 944,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -180,00 Tr | 78,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 523,00 Tr | -12,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -294,00 Tr | -3.575,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,00 Tr | 56,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 186,00 Tr | -63,95% |
Dòng tiền tự do | 193,02 Tr | -26,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
100.697