Trang chủSCAR3 • BVMF
add
Sao Carlos Empreendimentos e Part. SA
Giá đóng cửa hôm trước
13,98 R$
Mức chênh lệch một ngày
13,49 R$ - 13,79 R$
Phạm vi một năm
12,09 R$ - 21,51 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
792,73 Tr BRL
Số lượng trung bình
33,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
51,57%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,29 Tr | -56,31% |
Chi phí hoạt động | 19,58 Tr | 23,95% |
Thu nhập ròng | -29,53 Tr | -12,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,23 | -156,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,56 Tr | -40,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -46,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 Tr | -85,75% |
Tổng tài sản | 3,03 T | 5,60% |
Tổng nợ | 1,96 T | 48,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,53 Tr | -12,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -33,50 Tr | -302,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -334,95 Tr | -461,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 167,41 Tr | 253,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -201,04 Tr | -714,81% |
Dòng tiền tự do | 511,18 Tr | 163,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web