Trang chủSCAXF • OTCMKTS
add
Sparta Capital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0013 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,090 $
Số lượng trung bình
5,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,82 Tr | 9,50% |
Chi phí hoạt động | 1,53 Tr | 18,13% |
Thu nhập ròng | -43,48 N | -134,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,54 | -131,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 821,72 N | 2,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,67 Tr | 124,74% |
Tổng tài sản | 5,67 Tr | 96,50% |
Tổng nợ | 4,57 Tr | 21,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 249,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 37,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 61,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -43,48 N | -134,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 127,60 N | -64,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 152,04 N | 7.476,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -135,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 144,64 N | -59,69% |
Dòng tiền tự do | 281,28 N | 68,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web