Trang chủSCDX • TLV
add
Scodix Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
210,40 ILA
Mức chênh lệch một ngày
199,00 ILA - 210,40 ILA
Phạm vi một năm
199,00 ILA - 430,90 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
60,72 Tr ILS
Số lượng trung bình
10,66 N
Tỷ số P/E
16,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,22 Tr | 23,06% |
Chi phí hoạt động | 3,18 Tr | 1,95% |
Thu nhập ròng | -24,50 N | 97,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,30 | 97,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 372,50 N | 171,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 202,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,18 Tr | -13,43% |
Tổng tài sản | 25,25 Tr | 5,35% |
Tổng nợ | 17,10 Tr | -0,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,50 N | 97,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,10 Tr | -183,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,00 N | -229,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 580,50 N | 252,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -488,00 N | -153,83% |
Dòng tiền tự do | 178,88 N | 144,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
104