Trang chủSCHN • SWX
add
Schindler
Giá đóng cửa hôm trước
260,00 CHF
Mức chênh lệch một ngày
258,50 CHF - 263,00 CHF
Phạm vi một năm
240,00 CHF - 301,50 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
28,41 T CHF
Số lượng trung bình
34,50 N
Tỷ số P/E
27,44
Tỷ lệ cổ tức
2,62%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,79 T | -2,21% |
Chi phí hoạt động | -353,00 Tr | 26,92% |
Thu nhập ròng | 219,00 Tr | 8,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,84 | 10,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,55 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 353,25 Tr | 6,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,27 T | 5,14% |
Tổng tài sản | 11,72 T | -2,29% |
Tổng nợ | 6,58 T | -5,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 219,00 Tr | 8,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1874
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
67.381